- 手thủ(bàn tay)
- 龹quyền(cuộn lại (thành phần trên))
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
đấm; đánh đấm
Anh ấy đấm một cú vào tường.
đấm; đánh đấm
Anh ấy đấm một cú vào tường.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
đấm; đánh đấm
đấm; đánh đấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.