- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
tra tấn; đánh đập (để lấy lời khai)
Anh ta bị tra tấn suốt một đêm.
tra tấn; dùng hình phạt
Họ đã tra tấn anh ta.
hỏi thẩm; tra hỏi
tra tấn; đánh đập (để lấy lời khai)
Anh ta bị tra tấn suốt một đêm.
tra tấn; dùng hình phạt
Họ đã tra tấn anh ta.
hỏi thẩm; tra hỏi
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
tra tấn; đánh đập (để lấy lời khai)
tra tấn; đánh đập (để lấy lời khai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.