- 合hợp(kết hợp, nắm lại)
- 手thủ(bàn tay)
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
đứng trên tay; trồng cây chuối
Anh ấy biết trồng cây chuối.
đứng trên tay; trồng cây chuối
Anh ấy biết trồng cây chuối.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
đứng trên tay; trồng cây chuối
đứng trên tay; trồng cây chuối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.