- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
lịch treo tường
Tôi đã mua một cái lịch treo tường.
lịch treo tường
Tôi đã mua một cái lịch treo tường.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
lịch treo tường
lịch treo tường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.