- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
đăng ký khám bệnh; gửi thư bảo đảm (bưu điện)
Xin hỏi, đăng ký ở đâu?
đăng ký (khám bệnh); gửi thư bảo đảm
Tôi muốn gửi thư này bằng thư bảo đảm.
đăng ký khám bệnh; gửi thư bảo đảm (bưu điện)
Xin hỏi, đăng ký ở đâu?
đăng ký (khám bệnh); gửi thư bảo đảm
Tôi muốn gửi thư này bằng thư bảo đảm.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
đăng ký khám bệnh; gửi thư bảo đảm (bưu điện)
đăng ký khám bệnh; gửi thư bảo đảm (bưu điện)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.