- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
thư bảo đảm; thư gửi có đăng ký
Tôi cần gửi một lá thư bảo đảm.
thư bảo đảm; thư gửi có đăng ký
Tôi cần gửi một lá thư bảo đảm.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
thư bảo đảm; thư gửi có đăng ký
thư bảo đảm; thư gửi có đăng ký
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.