- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
chỉ huy; cầm quân; cầm soái
Anh ấy đã chỉ huy hành động này.
đứng đầu; (bóng) chiếm ưu thế áp đảo; được đề cao quá mức
Vấn đề này nên được ưu tiên hàng đầu.
chỉ huy; cầm quân; cầm soái
Anh ấy đã chỉ huy hành động này.
đứng đầu; (bóng) chiếm ưu thế áp đảo; được đề cao quá mức
Vấn đề này nên được ưu tiên hàng đầu.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Vị soái lĩnh cầm kiếm, thắt khăn lên đầu chỉ huy ba quân.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Vị soái lĩnh cầm kiếm, thắt khăn lên đầu chỉ huy ba quân.
chỉ huy; cầm quân; cầm soái
chỉ huy; cầm quân; cầm soái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.