- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
(của nhà sư) trú ngụ tại chùa; tá túc ở chùa(kế thừa)
Anh ấy quyết định ở lại ngôi chùa này.
(của nhà sư) trú ngụ tại chùa; tá túc ở chùa(kế thừa)
Anh ấy quyết định ở lại ngôi chùa này.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
(của nhà sư) trú ngụ tại chùa; tá túc ở chùa
(của nhà sư) trú ngụ tại chùa; tá túc ở chùa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.