- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
ra quả; (cây) đậu quả
Cây này bắt đầu ra quả rồi.
ra quả; (cây) đậu quả
Cây này bắt đầu ra quả rồi.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
ra quả; (cây) đậu quả
ra quả; (cây) đậu quả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.