- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
tâm sự; nỗi lòng; điều lo lắng
Trong lòng anh ấy không có gì phải lo lắng.
tâm sự; nỗi lòng; điều lo lắng
Trong lòng anh ấy không có gì phải lo lắng.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
tâm sự; nỗi lòng; điều lo lắng
tâm sự; nỗi lòng; điều lo lắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.