- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
cài mã độc (trojan) vào trang web; nhúng mã độc
Máy tính của tôi bị nhiễm Trojan rồi.
cài mã độc (trojan) vào trang web; nhúng mã độc
Máy tính của tôi bị nhiễm Trojan rồi.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
cài mã độc (trojan) vào trang web; nhúng mã độc
cài mã độc (trojan) vào trang web; nhúng mã độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.