- 扌thủ(tay)
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
sách hướng dẫn; cẩm nang
Đây là một cuốn cẩm nang.
sách hướng dẫn; cẩm nang
Đây là một cuốn cẩm nang.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
sách hướng dẫn; cẩm nang
sách hướng dẫn; cẩm nang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.