- 扌thủ(tay)
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
chỉ gà mắng chó (nói bóng gió, mắng người này nhưng ám chỉ người kia) [thành ngữ]
Anh ấy luôn chỉ gà mắng chó, không dám nói thẳng.
chỉ gà mắng chó (ám chỉ chê bai gián tiếp) [thành ngữ]
Anh ấy luôn chỉ gà mắng chó, không bao giờ nói thẳng.
chỉ gà mắng chó (nói bóng gió, mắng người này nhưng ám chỉ người kia) [thành ngữ]
Anh ấy luôn chỉ gà mắng chó, không dám nói thẳng.
chỉ gà mắng chó (ám chỉ chê bai gián tiếp) [thành ngữ]
Anh ấy luôn chỉ gà mắng chó, không bao giờ nói thẳng.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
chỉ gà mắng chó (nói bóng gió, mắng người này nhưng ám chỉ người kia) [thành ngữ]
chỉ gà mắng chó (nói bóng gió, mắng người này nhưng ám chỉ người kia) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.