- 扌thủ(bàn tay)
- 安an(bình yên, yên ổn)
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
vay thế chấp; thế chấp mua nhà
Chúng tôi đã nộp đơn xin vay thế chấp để mua nhà.
vay thế chấp (mua bất động sản); trả góp có thế chấp
Chúng tôi đã mua một căn nhà trả góp.
vay thế chấp; thế chấp mua nhà
Chúng tôi đã nộp đơn xin vay thế chấp để mua nhà.
vay thế chấp (mua bất động sản); trả góp có thế chấp
Chúng tôi đã mua một căn nhà trả góp.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Dùng tay vạch lên cao để phơi bày sự thật ra ánh sáng.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Dùng tay vạch lên cao để phơi bày sự thật ra ánh sáng.
vay thế chấp; thế chấp mua nhà
vay thế chấp; thế chấp mua nhà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.