- 扌thủ(bàn tay)
- 安an(bình yên, yên ổn)
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
tính theo ngày; hàng ngày
Chúng tôi tính lương theo ngày.
tính theo ngày; hằng ngày
tính theo ngày; hàng ngày
Chúng tôi tính lương theo ngày.
tính theo ngày; hằng ngày
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
tính theo ngày; hàng ngày
tính theo ngày; hàng ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.