- 扌thủ(bàn tay)
- 安an(bình yên, yên ổn)
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
lễ phong chức (đặt tay); lễ thụ phong
Anh ấy được phong chức mục sư.
lễ phong chức (đặt tay); lễ thụ phong
Anh ấy được phong chức mục sư.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
lễ phong chức (đặt tay); lễ thụ phong
lễ phong chức (đặt tay); lễ thụ phong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.