- 扌thủ(bàn tay)
- 安an(bình yên, yên ổn)
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
bắt mạch; chẩn mạch
Bác sĩ đang bắt mạch cho bệnh nhân.
bắt mạch; chẩn mạch
Bác sĩ đang bắt mạch cho bệnh nhân.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
bắt mạch; chẩn mạch
bắt mạch; chẩn mạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.