- 扌thủ(bàn tay)
- 安an(bình yên, yên ổn)
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
muỗi Anopheles; muỗi đòn xóc
Muỗi anopheles là côn trùng truyền bệnh sốt rét.
muỗi Anopheles (muỗi truyền bệnh sốt rét)
Muỗi Anopheles là loại muỗi truyền bệnh sốt rét.
muỗi Anopheles; muỗi đòn xóc
Muỗi anopheles là côn trùng truyền bệnh sốt rét.
muỗi Anopheles (muỗi truyền bệnh sốt rét)
Muỗi Anopheles là loại muỗi truyền bệnh sốt rét.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
muỗi Anopheles; muỗi đòn xóc
muỗi Anopheles; muỗi đòn xóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.