- 扌thủ(tay)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
nói thẳng; nói rõ ràng
Anh ấy đã làm rõ sự thật của vấn đề.
nói thẳng; nói rõ ràng
Anh ấy đã nói rõ chuyện này.
nói thẳng; nói rõ ràng
Anh ấy đã làm rõ sự thật của vấn đề.
nói thẳng; nói rõ ràng
Anh ấy đã nói rõ chuyện này.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
nói thẳng; nói rõ ràng
nói thẳng; nói rõ ràng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.