- 扌thủ(tay)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
nhuộm highlight; nhuộm tóc highlight
Cô ấy muốn nhuộm highlight tóc.
nhuộm tóc highlight; nhuộm tóc từng phần
nhuộm highlight; nhuộm tóc highlight
Cô ấy muốn nhuộm highlight tóc.
nhuộm tóc highlight; nhuộm tóc từng phần
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
nhuộm highlight; nhuộm tóc highlight
nhuộm highlight; nhuộm tóc highlight
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.