- 扌thủ(tay)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
chọn lọc; tuyển chọn
中从许多东西中选出最好的cóng xǔduō dōngxi zhōng xuǎnchū zuì hǎo de
Mời bạn chọn một cái.
lấy; lựa chọn; lấy được
中从许多东西中选择最好的cóng xǔduō dōngxi zhōng xuǎnzé zuì hǎo de
Bạn có thể chọn cái bạn thích.
chọn lọc; tuyển chọn
中从许多东西中选出最好的cóng xǔduō dōngxi zhōng xuǎnchū zuì hǎo de
Mời bạn chọn một cái.
lấy; lựa chọn; lấy được
中从许多东西中选择最好的cóng xǔduō dōngxi zhōng xuǎnzé zuì hǎo de
Bạn có thể chọn cái bạn thích.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
chọn lọc; tuyển chọn
chọn lọc; tuyển chọn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.