- 扌thủ(tay)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
trần nhà cao; (kiến trúc) không gian có trần cao
Căn phòng này có trần cao.
nâng cao (trần nhà); nâng lên độ cao
chiều cao trần nhà; độ cao thông thủy
trần nhà cao; (kiến trúc) không gian có trần cao
Căn phòng này có trần cao.
nâng cao (trần nhà); nâng lên độ cao
chiều cao trần nhà; độ cao thông thủy
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
trần nhà cao; (kiến trúc) không gian có trần cao
trần nhà cao; (kiến trúc) không gian có trần cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.