- 扌thủ(tay)
- 穵oa(âm đọc (gợi âm))
Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.
đào bỏ; khoét bỏ; móc ra
đào bỏ; loại bỏ
Chúng ta phải nhổ bỏ những cây cỏ dại này.
đào bỏ; khoét bỏ; móc ra
đào bỏ; loại bỏ
Chúng ta phải nhổ bỏ những cây cỏ dại này.
Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
đào bỏ; khoét bỏ; móc ra
đào bỏ; khoét bỏ; móc ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.