Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
thành thật; chân thành
Anh ấy là một người bạn chân thành.
họ Trật
// NGHĨA CHÍNHthành thật; chân thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.