dùng trong 老撾|老挝 (Lào)
vũ khí cổ có đầu hình bàn tay hoặc móng vuốt
đánh; đập
Anh ấy dùng tay đánh một cái.
dùng trong 老撾|老挝 (Lào)
vũ khí cổ có đầu hình bàn tay hoặc móng vuốt
đánh; đập
Anh ấy dùng tay đánh một cái.
dùng trong 老撾|老挝 (Lào)
vũ khí cổ có đầu hình bàn tay hoặc móng vuốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.