- 扌thủ(tay)
- 甬dũng(ống thông, lối đi)
Dùng tay **thọc** vào ống thông — đó là hành động chọc thủng hay đâm vào.
đâm thủng; chọc thủng; (bóng) vạch trần; lật tẩy
Anh ấy dùng ngón tay chọc thủng tờ giấy.
đâm thủng; chọc thủng; (bóng) vạch trần; lật tẩy
Anh ấy dùng ngón tay chọc thủng tờ giấy.
Dùng tay **thọc** vào ống thông — đó là hành động chọc thủng hay đâm vào.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Dùng tay **thọc** vào ống thông — đó là hành động chọc thủng hay đâm vào.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
đâm thủng; chọc thủng; (bóng) vạch trần; lật tẩy
đâm thủng; chọc thủng; (bóng) vạch trần; lật tẩy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.