- 扌thủ(tay)
- 甬dũng(ống thông, lối đi)
Dùng tay **thọc** vào ống thông — đó là hành động chọc thủng hay đâm vào.
chọc tổ ong bầu; (bóng) gây rắc rối lớn
Bạn đừng chọc tổ ong.
chọc tổ ong bầu; (bóng) gây rắc rối lớn
Bạn đừng chọc tổ ong.
Dùng tay **thọc** vào ống thông — đó là hành động chọc thủng hay đâm vào.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Dùng tay **thọc** vào ống thông — đó là hành động chọc thủng hay đâm vào.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
chọc tổ ong bầu; (bóng) gây rắc rối lớn
chọc tổ ong bầu; (bóng) gây rắc rối lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.