- 扌thủ(bàn tay)
- 甫phủ(bắt đầu, mới)
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
bắt tù binh (để khai thác tin tức)
Họ đã bắt giữ thành công một quân địch.
bắt tù binh (để khai thác tin tức)
Họ đã bắt giữ thành công một quân địch.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
bắt tù binh (để khai thác tin tức)
bắt tù binh (để khai thác tin tức)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.