- 扌thủ(bàn tay)
- 甫phủ(bắt đầu, mới)
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
người bắt bóng; catcher (trong bóng chày)
Anh ấy là một người bắt bóng chày.
người bắt bóng; catcher (trong bóng chày)
Anh ấy là một người bắt bóng chày.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
người bắt bóng; catcher (trong bóng chày)
người bắt bóng; catcher (trong bóng chày)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.