- 扌thủ(bàn tay)
- 甫phủ(bắt đầu, mới)
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
đánh bắt (thủy sản); khai thác thủy sản
Ngư dân đang đánh bắt hải sản.
nắm; túm lấy
Ngư dân đang đánh bắt.
đánh bắt (thủy sản); khai thác thủy sản
Ngư dân đang đánh bắt hải sản.
nắm; túm lấy
Ngư dân đang đánh bắt.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Dùng tay vớt vát thứ gì đó dưới nước là việc rất vất vả (lao).
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Dùng tay vớt vát thứ gì đó dưới nước là việc rất vất vả (lao).
đánh bắt (thủy sản); khai thác thủy sản
đánh bắt (thủy sản); khai thác thủy sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.