- 扌thủ(bàn tay)
- 甫phủ(bắt đầu, mới)
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
săn bắt; săn
中用工具或方法抓获野生动物yòng gōngjù huò fāngfǎ zhuāhuò yěshēng dòngwù
Họ đi săn trong rừng.
săn bắt; săn
中用工具或方法抓获野生动物yòng gōngjù huò fāngfǎ zhuāhuò yěshēng dòngwù
Họ đi săn trong rừng.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
săn bắt; săn
săn bắt; săn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.