- 扌thủ(bàn tay)
- 甫phủ(bắt đầu, mới)
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
nhện tarantula; nhện khổng lồ (họ Theraphosidae)
Tarantula là một loại nhện lớn.
nhện tarantula; nhện khổng lồ (họ Theraphosidae)
Tarantula là một loại nhện lớn.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
nhện tarantula; nhện khổng lồ (họ Theraphosidae)
nhện tarantula; nhện khổng lồ (họ Theraphosidae)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.