- 扌thủ(tay)
- 劳lao(vất vả, lao động)
Dùng tay vớt vát thứ gì đó dưới nước là việc rất vất vả (lao).
gỡ vốn; lấy lại tiền (thường trong cờ bạc)
Anh ấy muốn gỡ vốn.
gỡ vốn; lấy lại vốn đã mất
gỡ vốn; lấy lại tiền (thường trong cờ bạc)
Anh ấy muốn gỡ vốn.
gỡ vốn; lấy lại vốn đã mất
Dùng tay vớt vát thứ gì đó dưới nước là việc rất vất vả (lao).
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Dùng tay vớt vát thứ gì đó dưới nước là việc rất vất vả (lao).
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
gỡ vốn; lấy lại tiền (thường trong cờ bạc)
gỡ vốn; lấy lại tiền (thường trong cờ bạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.