- 扌thủ(tay)
- 员viên(thành viên, số lượng)
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
làm hỏng; phá huỷ; tàn phá
Trận hỏa hoạn này đã phá hủy nhiều ngôi nhà.
làm hỏng; phá huỷ; tàn phá
Trận hỏa hoạn này đã phá hủy nhiều ngôi nhà.
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
làm hỏng; phá huỷ; tàn phá
làm hỏng; phá huỷ; tàn phá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.