- 扌thủ(bàn tay)
- 奂hoán(rực rỡ, đổi thay)
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
hoán dụ (tu từ)
Hoán dụ là một biện pháp tu từ.
hoán dụ (tu từ)
Hoán dụ là một biện pháp tu từ.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
hoán dụ (tu từ)
hoán dụ (tu từ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.