- 扌thủ(bàn tay)
- 奂hoán(rực rỡ, đổi thay)
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
thay răng; mọc răng mới
Chú chó con đang thay răng.
thay răng sữa bằng răng vĩnh viễn
Đứa trẻ đang thay răng.
thay răng; mọc răng mới
Chú chó con đang thay răng.
thay răng sữa bằng răng vĩnh viễn
Đứa trẻ đang thay răng.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
thay răng; mọc răng mới
thay răng; mọc răng mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.