- 玉ngọc(ngọc quý)
- 廾củng(hai tay dâng lên)
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
di chuyển qua lại; mày mò; loay hoay
Anh ấy thích nghịch máy tính của mình.
buôn bán; kinh doanh
Anh ấy thích sửa chữa đồ điện cũ.
di chuyển qua lại; mày mò; loay hoay
Anh ấy thích nghịch máy tính của mình.
buôn bán; kinh doanh
Anh ấy thích sửa chữa đồ điện cũ.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
di chuyển qua lại; mày mò; loay hoay
di chuyển qua lại; mày mò; loay hoay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.