- 臼cữu(cái cối giã)
- 土thổ(đất, bụi)
- 殳thù(vũ khí, đánh đập)
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
đập phá; phá hủy
Họ đã phá hủy hang ổ của kẻ thù.
đập phá; phá hủy
Họ đã phá hủy căn cứ của kẻ thù.
phá hủy; làm hỏng
đập phá; phá hủy
Họ đã phá hủy hang ổ của kẻ thù.
đập phá; phá hủy
Họ đã phá hủy căn cứ của kẻ thù.
phá hủy; làm hỏng
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
đập phá; phá hủy
đập phá; phá hủy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.