- 石thạch(đá)
- 卒tốt(người lính, kết thúc)
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
giã nát; nghiền vụn
Nghiền thuốc thành bột.
nghiền nát; giã nhuyễn
Nghiền khoai tây.
giã nát; nghiền vụn
Nghiền thuốc thành bột.
nghiền nát; giã nhuyễn
Nghiền khoai tây.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
giã nát; nghiền vụn
giã nát; nghiền vụn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.