- ⾁nhục(thịt, thân thể)
- 朕trẫm(ta (ngôi vua))
- 马mã(ngựa)
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
lật qua lật lại; mày mò; trao đổi mua bán
Anh ấy thích lục lọi đồ cũ.
mua đi bán lại; buôn bán lòng vòng; xoay sở
Anh ấy thích mua bán đồ cũ.
buôn đi bán lại; lật qua lật lại; (khẩu) buôn chuyến
Anh ấy thích buôn bán đồ cũ.
lật qua lật lại; mày mò; trao đổi mua bán
Anh ấy thích lục lọi đồ cũ.
mua đi bán lại; buôn bán lòng vòng; xoay sở
Anh ấy thích mua bán đồ cũ.
buôn đi bán lại; lật qua lật lại; (khẩu) buôn chuyến
Anh ấy thích buôn bán đồ cũ.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
lật qua lật lại; mày mò; trao đổi mua bán
mua đi bán lại; buôn bán lòng vòng; xoay sở
lật qua lật lại; mày mò; trao đổi mua bán
mua đi bán lại; buôn bán lòng vòng; xoay sở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.