- 鬼quỷ(ma quỷ (tượng hình))
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
chơi trò; phá phách; làm trò quỷ quái
Anh ấy thích chơi khăm.
chơi trò; phá phách; làm trò quỷ quái
Anh ấy thích chơi khăm.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
chơi trò; phá phách; làm trò quỷ quái
chơi trò; phá phách; làm trò quỷ quái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.