- 扌thủ(tay)
- 奉phụng(dâng lên, phụng sự)
Dùng hai tay kính cẩn dâng lên vật quý là ý nghĩa của chữ 捧.
tâng bốc hại người; khen quá mức để hại người
Việc tâng bốc quá mức có thể hủy hoại một người.
tâng bốc hại người; khen quá mức để hại người
Việc tâng bốc quá mức có thể hủy hoại một người.
Dùng hai tay kính cẩn dâng lên vật quý là ý nghĩa của chữ 捧.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Dùng hai tay kính cẩn dâng lên vật quý là ý nghĩa của chữ 捧.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
tâng bốc hại người; khen quá mức để hại người
tâng bốc hại người; khen quá mức để hại người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.