- 扌thủ(tay)
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
vặn; xoắn; xoay; bẻ
Anh ấy đã quay đầu rồi.
mất phương hướng; điều chỉnh hướng đi
Anh ấy đã đổi hướng.
mất phương hướng; lạc lối
Anh ấy bị lạc đường, hoàn toàn mất phương hướng rồi.
vặn; xoắn; xoay; bẻ
Anh ấy đã quay đầu rồi.
mất phương hướng; điều chỉnh hướng đi
Anh ấy đã đổi hướng.
mất phương hướng; lạc lối
Anh ấy bị lạc đường, hoàn toàn mất phương hướng rồi.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
vặn; xoắn; xoay; bẻ
vặn; xoắn; xoay; bẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.