- 扌thủ(tay)
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
đổi chỗ; hoán đổi
Chúng tôi đã đổi chỗ.
thay thế nhau; luân phiên
trao đổi; hoán đổi
trao đổi; hoán đổi
đổi chỗ; hoán đổi
Chúng tôi đã đổi chỗ.
thay thế nhau; luân phiên
trao đổi; hoán đổi
trao đổi; hoán đổi
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
đổi chỗ; hoán đổi
đổi chỗ; hoán đổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.