- 扌thủ(tay)
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
hoán đổi (tài chính); hợp đồng hoán đổi
Giao dịch hoán đổi là một công cụ tài chính.
hoán đổi (tài chính); hợp đồng hoán đổi
Giao dịch hoán đổi là một công cụ tài chính.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
hoán đổi (tài chính); hợp đồng hoán đổi
hoán đổi (tài chính); hợp đồng hoán đổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.