- 扌thủ(tay)
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
tái mặt; mất sắc; (bóng) lu mờ
Cái áo này có bị phai màu không?
tàn úa; điêu tàn; (bóng) suy tàn
phai màu; bạc màu
tái mặt; mất sắc; (bóng) lu mờ
Cái áo này có bị phai màu không?
tàn úa; điêu tàn; (bóng) suy tàn
phai màu; bạc màu
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
tái mặt; mất sắc; (bóng) lu mờ
tái mặt; mất sắc; (bóng) lu mờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.