Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
dắt theo; dẫn dắt
// NGHĨA CHÍNHdắt theo; dẫn dắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy dắt ngựa đi.
phong phú; sung thực; làm phong phú; bổ sung