bỏ xó; vứt sang một bên
Anh ấy ném quần áo cũ sang một bên.
giấu đi; cất lung tung (để rồi không tìm thấy)
Tôi đã để lạc chìa khóa rồi.
bỏ xó; vứt sang một bên
Anh ấy ném quần áo cũ sang một bên.
giấu đi; cất lung tung (để rồi không tìm thấy)
Tôi đã để lạc chìa khóa rồi.
bỏ xó; vứt sang một bên
bỏ xó; vứt sang một bên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.