- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
đào lên; khai quật
Họ đã khai quật được kho báu.
đào lên; khai quật
Họ đã khai quật được một kho báu cổ xưa.
đào bỏ; khoét bỏ; móc ra
Anh ấy đã đào ra một hòn đá.
đào lên; khai quật
Họ đã khai quật được kho báu.
đào lên; khai quật
Họ đã khai quật được một kho báu cổ xưa.
đào bỏ; khoét bỏ; móc ra
Anh ấy đã đào ra một hòn đá.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
đào lên; khai quật
đào lên; khai quật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.