- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
lướt qua; bay qua; thoáng qua
Máy bay lướt qua bầu trời.
lướt qua; quét qua
lướt qua; thoáng qua
Những chú chim bay lướt qua bầu trời.
lướt qua; bay qua; thoáng qua
Máy bay lướt qua bầu trời.
lướt qua; quét qua
lướt qua; thoáng qua
Những chú chim bay lướt qua bầu trời.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
lướt qua; bay qua; thoáng qua
lướt qua; bay qua; thoáng qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.